Tấm nhựa PPS, cụ thể là tấm polyphenylenesulfide (PPS), có một loạt các đặc tính vượt trội. Chủ yếu dựa trên các đặc tính vốn có của vật liệu PPS và cải thiện hiệu suất sau khi sửa đổi. Sau đây là tóm tắt các đặc tính chính của tấm nhựa PPS:
1. Hiệu suất nhiệt tuyệt vời
- Điểm nóng chảy cao: Điểm nóng chảy của PPS có thể đạt tới 275 ~ 291℃. Giúp nó hoạt động tốt trong môi trường nhiệt độ cao.
- Nhiệt độ sử dụng lâu dài: PPS có thể được sử dụng trong thời gian dài ở 200 ~ 240℃. Và có thể chịu được 260℃ trong thời gian ngắn. Thậm chí vẫn ổn định trong không khí hoặc nitơ ở 400℃.
- Khả năng chống lão hóa nhiệt: Sau khi thêm vật liệu gia cố như sợi thủy tinh. PPS có chỉ số hiệu suất nhiệt cao hơn và có thể duy trì các đặc tính cơ học cao. Cũng như độ ổn định kích thước dưới tải trọng làm việc và tải nhiệt lâu dài.
2. Tính chất cơ học tuyệt vời
- Độ cứng cao: PPS có độ cứng cao, điều hiếm thấy ở nhựa kỹ thuật. Mô đun uốn của PPS nguyên chất có thể đạt tới 3,8Gpa.
- Sửa đổi cốt thép: Sau khi được gia cố bằng sợi thủy tinh. Độ bền va đập của PPS được cải thiện rất nhiều và độ bền kéo cũng được cải thiện đáng kể.
- Chống mài mòn: PPS có khả năng chống mài mòn tuyệt vời. Khả năng chống mài mòn của nó có thể được cải thiện đáng kể bằng cách làm đầy các chất bôi trơn như fluororesin và sợi carbon.
3. Cách điện tuyệt vời
- Hằng số điện môi và tổn thất điện môi thấp: Hằng số điện môi và tổn thất điện môi của PPS rất thấp và không nhạy cảm với những thay đổi về tần số, nhiệt độ và độ ẩm. Nó là một vật liệu cách điện tuyệt vời.
- Khả năng chống hồ quang tốt: Thời gian chống hồ quang của PPS tương đương với nhựa nhiệt rắn. Thường được sử dụng làm vật liệu cách điện.
4. Chống ăn mòn hóa học
- Khả năng chống ăn mòn rộng: PPS ổn định với hầu hết các axit, este, xeton, aldehyd, phenol và hydrocacbon béo, và độ ổn định hóa học của nó chỉ đứng sau polytetrafluoroethylene (PTFE).
- Độ bền dung môi: PPS không hòa tan trong bất kỳ dung môi hữu cơ nào được biết đến dưới 200°C và có khả năng chống ăn mòn hóa học tuyệt vời.
5. Khả năng chống bức xạ
- Khả năng chống bức xạ tốt: PPS có khả năng chống bức xạ tuyệt vời, có thể đạt tới Gy1×10^8. Nó được sử dụng rộng rãi trong điện tử, điện, cơ khí, thiết bị đo đạc, hàng không, hàng không vũ trụ, quân sự và các lĩnh vực khác.
6. Khả năng chống cháy
- Khả năng chống cháy tuyệt vời: PPS chứa thành phần chống cháy lưu huỳnh. Chỉ số oxy giới hạn của PPS nguyên chất. Có thể lên tới 44 nên nó có khả năng chống cháy tuyệt vời. PPS với chất độn hoặc sợi thủy tinh có chỉ số oxy giới hạn cao hơn và khả năng chống cháy tốt hơn.
7. Hiệu suất xử lý
- Tính lưu động tốt: PPS có tính lưu động tốt, độ nhớt nóng chảy thấp, khả năng chống va đập, uốn, kéo. Độ dẻo thể được xử lý bằng cách ép phun, đúc khuôn, ép đùn và phủ.
- Độ co khi đúc thấp: PPS có độ co khi đúc rất nhỏ, thuận lợi cho việc đúc chính xác.
8. Các tính năng khác
- Độ hút nước và hút dầu thấp: PPS có khả năng hút nước và hút dầu rất thấp, giúp duy trì sự ổn định về kích thước sản phẩm.
- Độ bám dính tốt: PPS có độ bám dính tốt với hầu hết các vật liệu sản phẩm trên thị trường. Như vật liệu oxit silic, vật liệu kim loại, v.v.
Tóm lại, tấm nhựa PPS có triển vọng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ tính chất nhiệt tuyệt vời, tính chất cơ học, cách điện, chống ăn mòn hóa học, chống bức xạ, chống cháy, hiệu suất xử lý và khả năng hấp thụ nước và dầu thấp.





