Phẫu thuật vá hộp sọ (cranioplasty) là kỹ thuật lâu đời, được con người thực hiện từ hàng nghìn năm trước. Tại Bảo tàng xương học ở Oklahoma (Mỹ), một hộp sọ Peru 2.000 năm tuổi đã được tìm thấy với dấu tích của một tấm kim loại được dùng để phục hồi tổn thương – minh chứng cho nỗ lực y học thời cổ.
Năm 1668, bác sĩ van Meekeren ghi dấu mốc lịch sử với ca cấy ghép xương chó cho người – ca ghép xương dị chủng đầu tiên. Dù sáng tạo, phương pháp này gặp nhiều phản ứng miễn dịch và biến chứng hậu phẫu. Sau đó, ghép xương tự thân như xương sọ, xương sườn, hay xương chậu của chính bệnh nhân trở thành “tiêu chuẩn vàng” nhờ tính tương thích sinh học cao. Tuy nhiên, nhược điểm là tỷ lệ tiêu xương cao và tổn thương vùng cho xương.
Trong thế kỷ 20, ghép xương từ người hiến (allograft) và các vật liệu nhân tạo như polymethyl methacrylate (PMMA), hydroxyapatite, silicone và titan được thử nghiệm. Mỗi vật liệu đều có ưu điểm riêng nhưng thường tồn tại nhược điểm như dễ nhiễm trùng, giòn, hoặc ảnh hưởng tới hình ảnh chẩn đoán.
Sự xuất hiện của PEEK vào năm 1998 đã mở ra bước ngoặt mới. Với độ bền cơ học cao, khả năng tùy chỉnh theo từng bệnh nhân và tính tương thích sinh học tốt, PEEK đang trở thành vật liệu lý tưởng cho phẫu thuật vá hộp sọ hiện đại.





